トラブる
toraburu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ
1.to get into trouble; to have troubles; to cause trouble
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ
2.to break down
toraburu
1.to get into trouble; to have troubles; to cause trouble
2.to break down