カツ上げ
カツあげ
katsuage
Cách viết khác: 喝上げ · Cách đọc khác: かつあげ・カツアゲ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kanatiếng lóng
1.extortion; shakedown
criminal slang
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- どうしてカツアゲを?お金に困ってるんですか?
Why do you threaten people for their money? Might you be having money troubles?