Kaori Dict

カツ上げ

カツあげ

katsuage

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kanatiếng lóng

    1.extortion; shakedown

    criminal slang

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why do you threaten people for their money? Might you be having money troubles?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カツ上げ (カツあげ) — extortion; shakedown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict