Kaori Dict

ミウラ折り

ミウラおり

miuraori

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Miura map fold; special technique for folding used on some solar panel arrays

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ミウラ折り (ミウラおり) — Miura map fold; special technique for folding used on some solar panel arrays | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict