Kaori Dict

ケイ酸

けいさん

keisan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.silicic acid

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.silica; silicon dioxide

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ケイ酸 (けいさん) — silicic acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict