Kaori Dict

珪砂

けいしゃ

keisha

Âm Hán-Việt: KHUÊ SA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.quartz sand; silica sand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珪砂 (けいしゃ) — quartz sand; silica sand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict