Kaori Dict

傾斜

けいしゃ

keisha

N1

Âm Hán-Việt: KHUYNH TÀ

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.độ nghiêng; độ dốc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.inclination; slant; slope; bevel; list; dip; tilt; lean

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The land slopes gently toward the river.

  • The roof slopes sharply.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾斜 (けいしゃ) — độ nghiêng; độ dốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict