度肝
どぎも
dogimo
Âm Hán-Việt: ĐỘ CAN
Cách viết khác: 度胆・ド肝 · Cách đọc khác: ドぎも
意味Nghĩa
- danh từ
1.guts; pluck; nerve; spirit
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの車のスピードには度肝を抜かれたよ。
I was amazed at the speed of the car.
どぎも
dogimo
Âm Hán-Việt: ĐỘ CAN
Cách viết khác: 度胆・ド肝 · Cách đọc khác: ドぎも
1.guts; pluck; nerve; spirit
I was amazed at the speed of the car.