Kaori Dict

に因り

により

niyori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.according to; by (means of); due to; because of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A map is available upon request.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に因り (により) — according to; by (means of); due to; because of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict