Kaori Dict

崇まふ

あがまう

agamau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổ

    1.to look up to; to respect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She's basically clumsy so ... I guess she looks up to that sort of thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崇まふ (あがまう) — to look up to; to respect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict