Kaori Dict

隠し

かくし

kakushi

Nghĩa

  1. danh từtiền tố danh từhậu tố danh từ

    1.hiding; concealing; being hidden; being concealed

  2. danh từ

    2.pocket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's the secret ingredient?

  • We found a secret passage into the building.

  • Want me to show you a really useful hidden command?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠し (かくし) — hiding; concealing; being hidden; being concealed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict