Kaori Dict

たもと

tamoto

Âm Hán-Việt: MỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sleeve (esp. of a kimono); pocket of sleeve

  2. danh từ

    2.vicinity (esp. of a bridge); approach; side

  3. danh từ

    3.foot of a mountain; base of a mountain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't cross your bridges before you come to them.

  • The bus broke down at one end of the bridge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袂 (たもと) — sleeve (esp. of a kimono); pocket of sleeve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict