Kaori Dict

Mệ · Duệ

sleeve · foot (of hill) · edge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mei4
Tiếng Hàn

sleeve · foot (of hill) · edge

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぶんべいbunbeiPHÂN MỆ

enparting (from someone)

たもとtamotoMỆ

ensleeve (esp. of a kimono); pocket of sleeve · vicinity (esp. of a bridge); approach; side

たもとをわかつtamotowowakatsu

ento part (from); to part company (with); to split (with); to break off relations (with)

たもとをつらねるtamotowotsuraneru

ento do in unison; to do en masse

たもとをしぼるtamotowoshiboru

ento shed many tears; to weep; to wring dry one's sleeve (which has been soaked by tears)

たもとくそtamotokusoMỆ PHÂN

endust, etc. that gathers in the bottoms of sleeves (esp. in Japanese traditional clothing)

たもとのつゆtamotonotsuyu

entears on the sleeves (of one's kimono); weeping copiously

れんべいrenbeiLIÊN MỆ

endoing in unison; doing together; doing en masse

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袂 (Mệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict