Kaori Dict

袂の露

たもとのつゆ

tamotonotsuyu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từvăn viết trang trọng

    1.tears on the sleeves (of one's kimono); weeping copiously

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袂の露 (たもとのつゆ) — tears on the sleeves (of one's kimono); weeping copiously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict