Kaori Dict

連袂

れんべい

renbei

Âm Hán-Việt: LIÊN MỆ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.doing in unison; doing together; doing en masse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連袂 (れんべい) — doing in unison; doing together; doing en masse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict