辣韮
らっきょう
rakkyou
Âm Hán-Việt: LẠT CỬU
Cách viết khác: 薤 · Cách đọc khác: らっきょ・ラッキョウ・ラッキョ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Chinese onion (Allium chinense); Chinese scallion; Kiangsi scallion; rakkyo
- danh từthường viết bằng kanaviết tắt
2.pickled Chinese onion