Kaori Dict

Lạt

pungent · spicy · harsh · cruel

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 160
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
la4
Tiếng Hàn

pungent · spicy · harsh · cruel · severe

Từ chứa chữ này · dễ trước

ラーユraayu

en(Chinese) chili oil; chile oil; chilli oil

あくらつakuratsuÁC LẠT

encrafty; vicious; unscrupulous; sharp

しんらつshinratsuTÂN LẠT

enbitter (e.g. criticism); sharp; biting; severe; scathing; harsh

らつわんratsuwanLẠT OẢN

enshrewdness; sharpness; astuteness; acumen; tact

やまらっきょうyamarakkyouSƠN LẠT CỬU

enJapanese onion (Allium thunbergii)

らっきょうrakkyouLẠT CỬU

enChinese onion (Allium chinense); Chinese scallion; Kiangsi scallion; rakkyo · pickled Chinese onion

ラーパーツァイraapaatsuaiLẠT BẠCH THÁI

enhot-and-sour cabbage

サンラータンsanraatanTOAN LẠT THANG

enhot and sour soup

ラーズージーraazuujiiLẠT TỬ DUẬT

enlaziji; spicy Sichuan chicken dish

マーラーmaaraaMA LẠT

enmala (spicy and numbing seasoning)

サンラーフンsanraafunTOAN LẠT PHẤN

enhot and sour noodles (Szechuan dish)

たべるラーゆtaberuraayu

enchili oil mixed with chopped garlic, onions, etc.

らっきょうづけrakkyouzuke

enpickled Chinese onion

マーラータンmaaraatanMA LẠT THANG

enmalatang (Sichuan-style spicy street food)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辣 (Lạt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict