Kaori Dict

低脂肪乳

ていしぼうにゅう

teishibounyuu

Âm Hán-Việt: ĐÊ CHI PHƯƠNG NHŨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.low-fat milk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Low-fat milk for me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低脂肪乳 (ていしぼうにゅう) — low-fat milk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict