Kaori Dict

ノーベル賞

ノーベルしょう

nooberushou

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.Giải Nobel
  1. danh từ

    1.Nobel Prize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chances are he will be able to win a Nobel prize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ノーベル賞 (ノーベルしょう) — Giải Nobel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict