Kaori Dict

二兎

にと

nito

Âm Hán-Việt: NHỊ THỎ

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.two rabbits

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He who runs after two hares will catch neither.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二兎 (にと) — two rabbits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict