Kaori Dict

初刷

しょずり

shozuri

Âm Hán-Việt: SƠ XOÁT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first print (run)

  2. danh từ

    2.first print of the new year (esp. newspaper printed on January 1)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The novel had an initial print run of 10,000 copies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初刷 (しょずり) — first print (run) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict