Kaori Dict

旭日旗

きょくじつき

kyokujitsuki

Âm Hán-Việt: HÚC NHẬT KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Rising Sun flag; naval ensign of Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旭日旗 (きょくじつき) — Rising Sun flag; naval ensign of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict