Kaori Dict

すげ替える

すげかえる

sugekaeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to exchange; to replace

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to shift personnel; to replace one person with another

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a bruising information war. At this rate we'll never come out on top. We've got to replace our CIO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すげ替える (すげかえる) — to exchange; to replace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict