Kaori Dict

ざん

zan

Âm Hán-Việt: TÀN

Nghĩa

  1. danh từtiền tố

    1.remainder; the rest; what is left

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Following urination I feel as though I still have to go more.

  • Your battery power is low.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残 (ざん) — remainder; the rest; what is left | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict