Kaori Dict

残尿

ざんにょう

zannyou

Âm Hán-Việt: TÀN NIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.urine remaining in the bladder after urination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Following urination I feel as though I still have to go more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残尿 (ざんにょう) — urine remaining in the bladder after urination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict