Kaori Dict

骨の髄まで

ほねのずいまで

honenozuimade

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.to the core; to the bone; to the marrow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is rotten to the core.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨の髄まで (ほねのずいまで) — to the core; to the bone; to the marrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict