學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倘佯
倘佯
cháng
yáng
[ㄔㄤˊ ㄧㄤˊ]
THẢNG DƯƠNG
1.
biến thể của 徜徉[chang2 yang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倘若
tǎngruò
nếu; giả sử; trong trường hợp
佯裝
yángzhuāng
giả vờ
佯
yáng
giả vờ
倘
cháng
dùng trong 倘佯[chang2 yang2]
倘
tǎng
nếu; giả sử; trong trường hợp
佯狂
yángkuáng
giả vờ điên
佯言
yángyán
khai man (văn học)
倘如
tǎngrú
nếu
逐字解
Từng chữ trong từ
倘
thảng, thẳng
nếu, giả sử, trong trường hợp
佯
dương
giả vờ, lừa dối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徜徉
chángyáng
đi dạo thong thả; nán lại; la cà
長陽
Chángyáng
xem 長陽土家族自治縣|长阳土家族自治县[Chang2 yang2 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倘佯 nghĩa là gì? · Kaori Dict