字義Nghĩa
giả vờ, lừa dốimáy dịch
yángDƯƠNG
- 1.giả vờ
- 2.giả bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佯 见徜徉” 假装,诈伪 佯 (形声。从人,羊声。本义假装) 同本义 张仪佯去秦。--《史记·屈原贾生列传》 佯为予赵城。--《史记·廉颇蔺相如列传》 乡民佯败。--《广东军务记》 又如佯讶(假装吃惊);佯推死(装死);佯打耳睁(装聋作哑,心不在焉);佯佯不睬(故作轻慢,不予理睬);佯长(扬长。大模大样);佯常(佯长);佯呆(假装麻木迟钝;假装痴笨); 佯 北(假装败退);佯败(诈败, 假装失败) 佯yáng ⒈假装~攻。~动。~败。~着无知。~作正经。〈古〉也作"阳"。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 羊 [yáng] chỉ âm.
Người