學華語Kaori Dict

傀儡

kuǐlěi

ㄎㄨㄟˇ ㄌㄟˇ

QUỶ LỖI

TOCFL 7
  1. 1.(nghĩa đen và bóng) con rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    在20世紀期間,滿洲國是一個傀儡國家。

    zài 2 0 shìjì qījiān, Mǎnzhōuguó shì yīge kuǐlěi guójiā。

    Trong suốt thế kỷ 20, nước Manchukuo là một quốc gia do người khác điều khiển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傀儡 nghĩa là gì? · Kaori Dict