字義Nghĩa
búp bê, vật giảmáy dịch
lěiLỖI
- 1.làm bị thương
- 2.rối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
儡〈形〉 败坏 儡,相败也。--《说文》 然而不免于儡身。--《淮南子·俶真》 又如儡亡(颓丧的样子);儡然(破败的样子) 疲倦 寮位儡其隆替。--潘岳《西征赋》 又如儡儡(颓丧失意的样子;衰竭疲惫的样子) 羸弱 容貌儡以顿悴兮,左右凄其相憃。--《文选·潘岳·寡妇赋》? 见傀儡” 儡lěi 儡léi 1.疲困。 2.丧败。 3.羸弱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 畾 [léi] chỉ âm.
儕 — người