字義Nghĩa
lớn lao, khổng lồmáy dịch
guīKHÔI
- 1.to lớn
- 2.kỳ lạ; ngoại lai
kuǐQUỶ
- 1.con rối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
傀〈形〉 (形声。从人,鬼声。本义伟;大) 同本义 傀,伟也。--《说文》 达生之情者傀。--《庄子·列御寇》 又如傀然(魁梧貌);傀俄(魁伟貌);傀卓(卓异) 奇异 大傀异灾。--《周礼·大司乐》 如傀奇(奇异。亦指奇异之物);傀怪(奇特怪异);傀异(奇异);傀伟(奇特) 傀kuǐ 傀guī 1.大。 2.珍奇;怪异。参见"傀奇"﹑"傀异"。 3.见"傀俄"。 4.通"块"。参见"傀儡"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 鬼 [guǐ] chỉ âm.
người