學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
僬僬
僬僬
jiāo
jiāo
[ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄠ]
TIÊU TIÊU
1.
(cổ) sáng suốt
2.
(cổ) nhộn nhịp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
僬
jiāo
dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
僬僥
jiāoyáo
người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
僬
tiêu
Khéo léo
僬
tiêu
Khéo léo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繳交
jiǎojiāo
nộp
交角
jiāojiǎo
(toán) góc giao nhau
皎皎
jiǎojiǎo
trong sáng và rực rỡ
矯矯
jiǎojiǎo
dũng cảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
僬僬 nghĩa là gì? · Kaori Dict