字義Nghĩa
Khéo léomáy dịch
jiāoTIÊU
- 1.dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
- 2.dùng trong 僬僬[jiao1 jiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
僬〈名〉 僬侥 南方有焦侥人,长三尺,短之极,从人,尧声。--《说文》 从中州以东,四十万里,得僬侥国。--《列子·汤问》 有小人,名曰焦侥之国,几姓,嘉谷是食。--《山海经·大荒南经》 僬jiāo 僬jiào 1.见"僬僬"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 焦 [jiāo] chỉ âm.
người