學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矯矯
矯矯
giản thể:
矫矫
jiǎo
jiǎo
[ㄐㄧㄠˇ ㄐㄧㄠˇ]
KIỂU KIỂU
1.
dũng cảm
2.
anh dũng
3.
xuất chúng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
矯正
jiǎozhèng
sửa chữa
矯健
jiǎojiàn
khỏe mạnh và cường tráng
矯
Jiǎo
họ [Jiao3]
矯
jiáo
dùng trong 矯情|矫情[jiao2 qing5]
矯
jiǎo
sửa chữa
矯形
jiǎoxíng
chỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật)
矯情
jiáoqing
(tiếng địa phương Bắc Kinh) hay cãi; vô lý
矯情
jiǎoqíng
bị ảnh hưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
矯
kiểu
sửa chữa, chỉnh lý, làm thẳng
矯
kiểu
sửa chữa, chỉnh lý, làm thẳng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繳交
jiǎojiāo
nộp
交角
jiāojiǎo
(toán) góc giao nhau
僬僬
jiāojiāo
(cổ) sáng suốt
皎皎
jiǎojiǎo
trong sáng và rực rỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矯矯 nghĩa là gì? · Kaori Dict