- 1.sửa chữa
- 2.chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực)
- 3.chữa
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chỉnh sửa
- 5.hiệu chỉnh
- 6.làm thẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.