校正
jiàozhèng
[ㄐㄧㄠˋ ㄓㄥˋ]
HIỆU CHÍNH
- 1.hiệu đính và sửa chữa
- 2.chỉnh sửa và hiệu chỉnh
- 3.sửa chữa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hiệu chuẩn

例句Câu ví dụ
- 1
學校正積極推動反霸凌教育,教導學生不應歧視與自己不同的人。
xuéxiào zhèng jījí tuīdòng fǎn bàlíng jiàoyù, jiàodǎo xuésheng bù yìng qíshì yǔ zìjǐ bùtóng de rén。
Trường đang tích cực thúc đẩy giáo dục chống bạo lực, dạy học sinh không nên phân biệt đối xử với người khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.