學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冶蕩
冶蕩
giản thể:
冶荡
yě
dàng
[ㄧㄝˇ ㄉㄤˋ]
DÃ ĐÃNG
1.
dâm đãng
2.
phóng đãng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
動盪
dòngdàng
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
空蕩蕩
kōngdàngdàng
trống rỗng; vắng vẻ
陶冶
táoyě
nghĩa đen: nung gốm và luyện kim
晃蕩
huàngdang
lắc
盪漾
dàngyàng
gợn sóng
傾家蕩產
qīngjiādàngchǎn
mất sạch gia sản (thành ngữ)
激盪
jīdàng
mãnh liệt
震盪
zhèndàng
làm rung chuyển
逐字解
Từng chữ trong từ
冶
dã
nung chảy, nấu chảy kim loại
蕩
đãng
ao, hồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冶蕩 nghĩa là gì? · Kaori Dict