學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nung chảy, nấu chảy kim loạimáy dịch

  1. 1.nấu chảy
  2. 2.đúc
  3. 3.nhìn quyến rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冶 (形声。从冫(古冰”字),台声。以冰融化解释金属销熔。段玉裁冰之融如铄金然,故炉铸亦曰冶。”本义销熔) 同本义 冶,销也。--《说文》 冶,销铄也。--《三苍》 良冶之子。--《礼记·学记》 冶铸煮盐。--《史记·平淮书》 又如冶铸(冶炼铜铁,铸造器物);冶锻(冶炼);冶人(犹冶工);冶工(铸造金属器物的工人);冶士(古代从事冶炼铸造的刑徒) 陶冶 当是时,文王能陶冶天下之士。--王安石《上仁宗皇帝言事书》 冶 熔炼金属或铸造器物的场所 冶yě ①熔炼(金属) ②姓 ③形容女子装饰艳丽 【冶金】冶炼金属 【冶炼】用焙烧、熔炼、电解以及使用化学药剂等方法把矿石中的金属提取出来,减少金属中所含的杂质或增加金属中某种成分,炼成所需要的金属。 【冶容】 ①打扮得很妖媚。 ②妖媚的容貌。 【冶艳】妖艳 【冶游】原指男女在春天或节日里外出游玩,后来专指嫖妓。 冶yě ①冶炼金属。 ②引申为溶化。 ③指熔炉。 ④铸造金属器物的工人。 ⑤指冶炼金属的作坊或矿场。 ⑥艳丽;妖媚。 ⑥过分修饰。参见"冶容"。 ⑦通"野"。 ⑧姓。春秋卫有冶厪。见《左传.僖公三十年》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict