學華語Kaori Dict

è

ㄜˋ

ÁCH

TOCFL 6
  1. 1.(thán từ)
  2. 2.nấc cụt

例句Câu ví dụ

  • 1

    呃,比爾,我很高興在這裡見到你。

    è, Bǐěr, wǒ hěn gāoxìng zài zhèlǐ jiàndào nǐ。

    À, Bill, tôi rất vui được gặp bạn ở đây

  • 2

    呃,我能待在這嗎?

    è, wǒ néng dāi zài zhè ma?

    À, tôi có thể ở lại đây được không?

  • 3

    “你剛剛跟我說什麼?”“呃,沒有,我只是在自言自語。”

    “ nǐ gānggang gēn wǒ shuō shénme? ” “ è, méiyǒu, wǒ zhǐshì zài zìyánzìyǔ。 ”

    'Anh vừa nói gì?' 'À, không, tôi chỉ đang tự nói chuyện với mình.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呃 nghĩa là gì? · Kaori Dict