例句Câu ví dụ
- 1
呃,比爾,我很高興在這裡見到你。
è, Bǐěr, wǒ hěn gāoxìng zài zhèlǐ jiàndào nǐ。
À, Bill, tôi rất vui được gặp bạn ở đây
- 2
呃,我能待在這嗎?
è, wǒ néng dāi zài zhè ma?
À, tôi có thể ở lại đây được không?
- 3
“你剛剛跟我說什麼?”“呃,沒有,我只是在自言自語。”
“ nǐ gānggang gēn wǒ shuō shénme? ” “ è, méiyǒu, wǒ zhǐshì zài zìyánzìyǔ。 ”
'Anh vừa nói gì?' 'À, không, tôi chỉ đang tự nói chuyện với mình.'
