學華語Kaori Dict

giản thể:

è

ㄜˋ

ÁC

HSK 7-9Adj
  1. 1.ác
  2. 2.dữ
  3. 3.dữ tợn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xấu xí
  2. 5.thô lỗ
  3. 6.làm hại

Cách đọc khác:ědùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]ghét

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心惡犬!

    xiǎoxīn è quǎn!

    Cẩn thận chó dữ!

  • 2

    祓禊,除惡祭名。

    fúxì, chú è jì míng。

    Phủ禊, lễ trừ tà

  • 3

    你需要區分善與惡。

    nǐ xūyào qūfēn shàn yǔ è。

    Bạn cần phân biệt giữa điều tốt và điều xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict