- 1.ác
- 2.dữ
- 3.dữ tợn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.xấu xí
- 5.thô lỗ
- 6.làm hại
Cách đọc khác:ě — dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]wù — ghét

例句Câu ví dụ
- 1
小心惡犬!
xiǎoxīn è quǎn!
Cẩn thận chó dữ!
- 2
祓禊,除惡祭名。
fúxì, chú è jì míng。
Phủ禊, lễ trừ tà
- 3
你需要區分善與惡。
nǐ xūyào qūfēn shàn yǔ è。
Bạn cần phân biệt giữa điều tốt và điều xấu