學華語Kaori Dict

哇哇

ㄨㄚ ㄨㄚ

OA OA

例句Câu ví dụ

  • 1

    小女孩一邊哇哇地哭,一邊跑向門口。

    xiǎonǚ hái yībiān wāwā de kū, yībiān pǎo xiàng ménkǒu。

    Cô bé vừa khóc vừa chạy ra cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哇哇 nghĩa là gì? · Kaori Dict