學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
好哇
好哇
hǎo
wā
[ㄏㄠˇ ㄨㄚ]
HẢO OA
1.
hoan hô!
2.
hurra!
3.
yippee!
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
好哇!
hǎowā!
Tuyệt vời
同字詞
Từ cùng gốc chữ
好
hǎo
tốt
好像
hǎoxiàng
như thể
最好
zuìhǎo
tốt nhất
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
愛好
àihào
thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
好處
hǎochǔ
dễ hòa hợp
正好
zhènghǎo
vừa (đúng lúc)
只好
zhǐhǎo
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
逐字解
Từng chữ trong từ
好
hảo, hiếu, háo
tốt, xuất sắc, đẹp
哇
oa, oà
nôn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瓱
háowǎ
mili-oát (cũ)
瓱
hǎo2wa
(cũ) biến thể rút gọn của 毫瓦[hao2 wa3]
毫瓦
háowǎ
miliwatt
記憶技巧
Mẹo nhớ
好
HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
好哇 nghĩa là gì? · Kaori Dict