學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nônmáy dịch

waOA

  1. 1.thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"

OA

  1. 1.Wow!
  2. 2.âm thanh trẻ con khóc
  3. 3.âm thanh nôn mửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哇 (形声。从口,圭声。本义靡曼的乐声) 同本义 哇,谄声也。--《说文》。按,滔淫之声也。 含情哇而吟咏。--张衡《舞赋》 又如哇淫(鄙俗淫靡);哇哩(鄙俗);哇咬(俚俗的音乐;民歌) 泰国长度单位,泰丈,庹,约等于2米 哇 呕吐,使胃内容物通过口腔吐出 出而哇之。--《孟子·滕文公下》 嚎哭或叫喊(如由于痛苦、生气或要求援助或怜悯) 哀哇动梁埃,急觞荡幽默。--南朝宋·谢灵运《拟魏太子邺中集诗》 哇 形容哭声或叫喊声 哇wa语气助词好~。我们走~。 哇wā像声词~ ~ ~哭声真大。他~ ~地吐了。 哇wá 1.娃。小孩。 哇huá 1.哽塞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict