例句Câu ví dụ
- 1
牛兒「哞哞」,小雞「咯咯 day」,小豬「哼哼」,小鴨「嘎嘎」,小貓「喵喵」。
niú ér 「 mōu mōu 」, xiǎojī 「 gēgē d a y 」, xiǎo zhū 「 hēng hēng 」, xiǎo yā 「 gāgā 」, xiǎomāo 「 miāo miāo 」。
Con bò 'moo moo', con gà con 'gà gà day', con lợn con '哼哼', con vịt con 'gà gà', con mèo con 'meo meo'
