學華語Kaori Dict

mǒu

ㄇㄡˇ

MỖ

HSK 3TOCFL 5Pron
  1. 1.một vài
  2. 2.một cái nào đó
  3. 3.ai đó hoặc cái gì đó không xác định
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    某個學生問了一個問題。

    mǒu gè xué sheng wèn le yī ge wèn tí

    Một học sinh đã đặt ra một câu hỏi

  • 2

    某個Henri想見您。

    mǒu gě H e n r i xiǎngjiàn nín。

    Một người tên Henri muốn gặp anh.

  • 3

    任何人有某一個愛自己的人。

    rènhé rén yǒu mǒu yīge ài zìjǐ de rén。

    Mọi người đều có một người yêu thương họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某 nghĩa là gì? · Kaori Dict