學華語Kaori Dict

某人

mǒurén

ㄇㄡˇ ㄖㄣˊ

MỖ NHÂN

  1. 1.một người nào đó
  2. 2.một người nhất định
  3. 3.một số người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tôi (xưng hô sau họ của một người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    某人昨天和我會面了。

    mǒurén zuótiān hé wǒ huìmiàn le。

    Một người nào đó đã gặp tôi ngày hôm qua.

  • 2

    珍正在和某人交談。

    zhēn zhèngzài hé mǒurén jiāotán。

    Jane đang nói chuyện với ai đó

  • 3

    是湯姆或某人說的。

    shì Tāngmǔ huò mǒurén shuō de。

    Là Tom hay ai đó nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某人 nghĩa là gì? · Kaori Dict