例句Câu ví dụ
- 1
「那你說,誰是某某人啊!?」他問道。
「 nà nǐ shuō, shéi shì mǒumǒu rén a!? 」 tā wèndào。
'Thì ra anh nói, người nào là某某人 vậy?' anh ấy hỏi.
- 2
您好,我是某某人,此時正在找第一次工作。
nínhǎo, wǒ shì mǒumǒu rén, cǐshí zhèngzài zhǎo dìyīcì gōngzuò。
Chào mừng, tôi là某某人, hiện đang tìm việc làm lần đầu
