學華語Kaori Dict

某某

mǒumǒu

ㄇㄡˇ ㄇㄡˇ

MỖ MỖ

  1. 1.ai đó
  2. 2.như thế nào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    「那你說,誰是某某人啊!?」他問道。

    「 nà nǐ shuō, shéi shì mǒumǒu rén a!? 」 tā wèndào。

    'Thì ra anh nói, người nào là某某人 vậy?' anh ấy hỏi.

  • 2

    您好,我是某某人,此時正在找第一次工作。

    nínhǎo, wǒ shì mǒumǒu rén, cǐshí zhèngzài zhǎo dìyīcì gōngzuò。

    Chào mừng, tôi là某某人, hiện đang tìm việc làm lần đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某某 nghĩa là gì? · Kaori Dict