例句Câu ví dụ
- 1
湯姆住在波士頓某地。
Tāngmǔ zhù zài Bōshìdùn mǒudì。
Tôm đang ở một nơi nào đó tại Boston
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
湯姆住在波士頓某地。
Tāngmǔ zhù zài Bōshìdùn mǒudì。
Tôm đang ở một nơi nào đó tại Boston