學華語Kaori Dict

某些

mǒuxiē

ㄇㄡˇ ㄒㄧㄝ

MỖ TA

  1. 1.một vài; một số (thứ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們要錢的時候,要接受某些條件。

    dāng wǒmen yàoqián de shíhou, yào jiēshòu mǒuxiē tiáojiàn。

    Khi chúng ta cần tiền, chúng ta phải chấp nhận một số điều kiện

  • 2

    光速比音速快,所以某些人在開口前,看起來還挺聰明的。

    guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ mǒuxiē rén zài kāikǒu qián, kànqǐlai hái tǐng cōngming de。

    Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy một số người trông thông minh trước khi nói ra điều ngốc nghếch

  • 3

    由於某些原因,她看起來很憂傷。

    yóuyú mǒuxiē yuányīn, tā kànqǐlai hěn yōushāng。

    Vì một lý do nào đó, cô ấy trông buồn bã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

某些 nghĩa là gì? · Kaori Dict