例句Câu ví dụ
- 1
當我們要錢的時候,要接受某些條件。
dāng wǒmen yàoqián de shíhou, yào jiēshòu mǒuxiē tiáojiàn。
Khi chúng ta cần tiền, chúng ta phải chấp nhận một số điều kiện
- 2
光速比音速快,所以某些人在開口前,看起來還挺聰明的。
guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ mǒuxiē rén zài kāikǒu qián, kànqǐlai hái tǐng cōngming de。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy một số người trông thông minh trước khi nói ra điều ngốc nghếch
- 3
由於某些原因,她看起來很憂傷。
yóuyú mǒuxiē yuányīn, tā kànqǐlai hěn yōushāng。
Vì một lý do nào đó, cô ấy trông buồn bã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
