牟
Móu
[ㄇㄡˊ]
MƯU
- 1.họ [Mou2]
Cách đọc khác:Mù — xem 牟平[Mu4 ping2]móu — lúa mạchmù — dùng trong 牟平[Mu4 ping2] (tên một nơi ở Sơn Đông) / dùng trong 中牟[Zhong1 mu4] (tên một nơi ở Hà Nam)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 牟xem 牟平[Mu4 ping2]
- 牟lúa mạch
- 牟dùng trong 牟平[Mu4 ping2] (tên một nơi ở Sơn Đông) / dùng trong 中牟[Zhong1 mu4] (tên một nơi ở Hà Nam)
- 中牟huyện Zhongmu ở Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1], Hà Nam
- 牟利thu lợi (bằng cách không chính đáng)
- 牟取thu lợi (bằng cách không chính đáng)
- 牟定huyện Mouding thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 牟平quận Muping của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牟MƯU (牟) – mưu lợi: Con bò (牛) giấu riêng (厶) cỏ ăn một mình — 'ụm bò…' nó rống lên, MƯU lợi cho riêng mình.